minh giải

minh giải

Giáo sư đã minh giải những điểm khó hiểu trong lý thuyết.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giải thích rõ ràng, làm cho sáng tỏ: "minh giải" chỉ hành động làm ý nghĩa, bản chất của một vấn đề, sự việc, hoặc khái niệm thông qua lời nói, văn bản, hoặc phân tích.
    • Phân tích, luận giải: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết học, hoặc pháp lý để chỉ việc đưa ra những lý giải căn cứ, giúp người nghe hiểu thấu đáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà triết học đã minh giải tư tưởng của mình trong cuốn sách mới. (Nhà triết học giải thích rõ ràng tư tưởng của ông ấy trong cuốn sách mới.)
    • Luật sư cần minh giải các điều khoản pháp lý cho thân chủ. (Luật sư cần làm sáng tỏ các điều khoản pháp lý cho khách hàng.)
    • Bài viết này cố gắng minh giải hiện tượng xã hội phức tạp. (Bài viết này cố gắng phân tích hiện tượng xã hội phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minh giải văn bản": phân tích giải thích nội dung của một văn bản (thường văn bản cổ, văn bản pháp luật, hoặc tác phẩm văn học).

    • Các học giả đang minh giải văn bản chữ Nôm thời . (Các học giả đang phân tích giải thích nội dung của văn bản chữ Nôm thời .)
  • "minh giải lịch sử": lý giải các sự kiện lịch sử dựa trên bằng chứng phân tích.

    • Sử gia cần minh giải lịch sử một cách khách quan. (Nhà sử học cần giải thích các sự kiện lịch sử một cách khách quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải minh (động từ): làm sáng tỏ, giải thích (thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng).

    • Ngài đã giải minh mọi nghi vấn của triều đình. (Ngài đã làm sáng tỏ mọi nghi vấn của triều đình.)
  • Minh thị (động từ): chỉ , làm cho thấy thường dùng trong ngữ cảnh chỉ dẫn hoặc chứng minh.

    • Bảng biểu này minh thị sự thay đổi của thị trường. (Bảng biểu này chỉ sự thay đổi của thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải thích: làm cho người khác hiểu điều đó.
  • Lý giải: đưa ra lý do, căn cứ để giải thích.
  • Phân tích: chia nhỏ vấn đề để xem xét từng phần.
  • Luận giải: bàn luận giải thích một cách hệ thống.
Thành ngữ liên quan
  • Minh giải nguồn cơn: giải thích rõ ràng nguyên nhân diễn biến của sự việc.
    • Anh ấy đã minh giải nguồn cơn của cuộc tranh chấp này. (Anh ấy đã giải thích rõ ràng nguyên nhân diễn biến của cuộc tranh chấp này.)